Biên bản tiếng Anh
Cách viết biên bản họp bằng tiếng Anh cho gọn và đúng
Nhóm Trippi Notes · kiểm tra ngày 1 tháng 10 năm 2026
Cuộc họp diễn ra bằng tiếng Việt, nhưng sếp hoặc đối tác nước ngoài cần biên bản bằng tiếng Anh. Tin tốt là biên bản cuộc họp tiếng Anh (minutes) ngắn và đơn giản. Bạn không cần tiếng Anh hoa mỹ. Bạn cần đúng thứ tự các phần và tránh vài lỗi nhỏ khiến người đọc nhận ra ngay đây là bản dịch từng chữ.
Bố cục: năm phần người đọc chờ đợi
Năm phần, luôn theo cùng một thứ tự. Tên các phần giữ bằng tiếng Anh, vì người đọc sẽ tìm đúng những chữ đó.
- 1Header — tên cuộc họp, ngày, Present (người dự) và Absent (người vắng). Chỉ cần tên, không cần chức danh hay “anh/chị”.
- 2Decisions — mỗi quyết định một dòng, ở thì quá khứ: Agreed to…, Decided to…
- 3Action items — việc cần làm, người phụ trách và hạn chót. Một việc, một tên người.
- 4Open questions — những câu hỏi chưa có câu trả lời và ai sẽ tìm hiểu.
- 5Next meeting — ngày họp và mục tiêu.
Lỗi thường gặp của người Việt
Không lỗi nào là ngớ ngẩn: mỗi câu bên trái đều đúng nếu dịch từng chữ sang tiếng Việt. Tiếng Việt không chia động từ, không có mạo từ, không thêm “s” cho số nhiều. Vì vậy những lỗi này rất dễ lọt vào.
| Chúng ta viết | Tiếng Anh đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| Minh will send the report to the client on Friday. | Tiếng Anh cần mạo từ the trước thứ đã biết. “Anh”, “chị” không dùng trong văn bản tiếng Anh, chỉ cần tên. | |
| We reviewed three proposals from the supplier. | Sau số lớn hơn một, danh từ phải thêm s. | |
| Yesterday the sales team agreed to delay the launch. | Biên bản kể lại chuyện đã xảy ra, nên động từ ở thì quá khứ: agreed. | |
| Hoa said the customer was very happy. | Trong tiếng Việt tính từ đứng một mình làm vị ngữ. Tiếng Anh cần động từ be: was happy. | |
| The workshop was held on Zoom last Tuesday. | “Tổ chức họp” trong biên bản là hold a meeting. Organize là khâu chuẩn bị, sắp xếp. | |
| Hùng will send the contract to Thảo. | “Gửi cho ai” là send to. For nghĩa là “thay cho” hoặc “vì ai”. | |
| Nam will double-check the numbers. | “Kiểm tra lại” dịch từng chữ sẽ sai trật tự từ. Dùng double-check hoặc check the numbers again. | |
| Lan will be responsible for the training plan. | “Chịu trách nhiệm” là động từ trong tiếng Việt, còn responsible là tính từ, cần be. | |
| The next meeting is on 13 October. | Người Mỹ đọc 13/10 là tháng 13, còn 08/10 thành ngày 10 tháng 8. Viết tháng bằng chữ. |
Ba dấu vết hay gặp nhất: thiếu the, thiếu s số nhiều và động từ không chia thì quá khứ. Sửa ba lỗi này là biên bản đã bớt giống bản dịch.
Ví dụ đầy đủ
Một cuộc họp dự án hằng tuần, theo bố cục ở trên. Sao chép rồi thay thông tin của bạn.
Weekly project meeting — 6 October 2026
Present: Linh, Minh, Hùng, Thảo. Absent: Nam.
Decisions
We agreed to launch the new website on 20 October.
We decided to keep the old price list until the end of the year.
Action items
Minh to send the final design to the client by 8 Oct.
Thảo to test the payment page by 9 Oct.
Hùng to update the project timeline by 9 Oct.
Open questions
Do we need an English version for the partner page? Linh will ask the client.
Next meeting
13 October, 9:30. Goal: launch checklist.
Vừa một màn hình, và mỗi dòng trả lời một trong hai câu hỏi: chúng ta quyết định gì, và ai làm gì, đến khi nào. Hãy viết tháng bằng chữ (8 Oct), không viết 08/10.
Nếu cuộc họp bằng tiếng Việt
Có ba cách. Cách thứ nhất: ghi chép bằng tiếng Việt, tối về dịch sang tiếng Anh. Cách này dùng được, nhưng bạn viết mọi thứ hai lần, và một số chi tiết bị mất giữa lúc họp và buổi tối.
Cách thứ hai: ghi thẳng bằng tiếng Anh. Mở sẵn năm tiêu đề ở trên, trong lúc họp chỉ điền vào. Ghi quyết định và việc cần làm, không ghi lại cả cuộc tranh luận.
Cách thứ ba: để biên bản tự viết, cuối buổi bạn chỉ đọc lại, sửa và gửi đi.
Vài mẫu câu dùng được ngay
Quyết định: We agreed to…. Việc cần làm: Thảo to test… by 9 Oct. Câu hỏi mở: Open question: … Linh will check.. Hoãn lại: Postponed to the next meeting.. Bốn mẫu này đủ cho phần lớn một biên bản.
Biên bản tiếng Anh từ cuộc họp tiếng Việt
Trippi Notes nghe cuộc họp trong tab trình duyệt của bạn (Google Meet, Zoom trên trình duyệt và Microsoft Teams trên trình duyệt). Tiện ích ghi mỗi câu kèm tên người nói và thời gian, dưới mỗi dòng có một dòng dịch. Khi họp xong, bạn bấm nút tóm tắt và nhận bản tóm tắt bằng tiếng Anh (hoặc ngôn ngữ bạn chọn): tổng quan, quyết định, việc cần làm có người phụ trách, câu hỏi mở và bảng thuật ngữ. Bản ghi giữ cả hai dòng, tiếng Việt gốc và tiếng Anh, để bạn đối chiếu bất kỳ câu nào với điều thật sự đã được nói.
Không có bot vào cuộc họp: danh sách người tham gia không có ai mới. Dù vậy, hãy báo cho mọi người biết bạn đang ghi chép, giống như khi ghi bằng giấy bút. Cách xin phép và nên nói gì (trang bằng tiếng Anh).
FAQ
Câu hỏi thường gặp
Biên bản, ghi chú cuộc họp, tóm tắt: tiếng Anh gọi là gì?+
Trong công ty, chúng đều là bản ghi quyết định và việc cần làm. Tiếng Anh gọi là minutes hoặc meeting notes. Với hội đồng quản trị hay cuộc họp chính thức, người ta thường dùng minutes.
Có dùng được với ứng dụng Teams trên máy tính không?+
Không, chỉ trên trình duyệt. Mở lời mời và chọn tiếp tục trên trình duyệt. Zoom cũng vậy.
Ngược lại thì sao: họp bằng tiếng Anh, biên bản bằng tiếng Việt?+
Được. Bạn chọn ngôn ngữ của bản tóm tắt, và trong bản ghi mỗi câu tiếng Anh có bản dịch tiếng Việt bên dưới.
Biên bản có hoàn hảo không?+
Biên bản do một mô hình AI viết, nên hãy đọc trước khi gửi. Đặc biệt đối chiếu tên người, ngày tháng và con số với bản ghi.
Đọc tiếp
Biên bản tiếng Anh, không phải viết hai lần
Trippi Notes có trên Chrome Web Store. Một cú nhấp vào biểu tượng khi cuộc họp bắt đầu, trước đó không cần gì cả.
